hông hốc
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lục lọi, tìm kiếm một cách thô bạo, không cẩn thận: "hông hốc" mô tả việc dùng tay hoặc công cụ để khuấy đảo, bới tung đồ đạc nhằm tìm ra thứ gì đó, thường gây ra sự hỗn độn hoặc làm đổ vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đừng hông hốc tủ quần áo như vậy, con sẽ làm hỏng hết đồ. (Đừng lục lọi tủ quần áo một cách thô bạo như thế, con sẽ làm hỏng hết đồ.)
- Anh ta hông hốc khắp phòng để tìm chiếc chìa khóa. (Anh ta lục tung cả phòng để tìm chiếc chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hông hốc" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thiếu ngăn nắp hoặc hành động bừa bãi.
- Cô ấy hông hốc túi xách của tôi mà không xin phép. (Cô ấy lục tung túi xách của tôi mà không xin phép.)
Biến thể và từ gần giống
Hốc (động từ): hành động lục lọi, bới tung tương tự nhưng thường ngắn gọn hơn.
- Nó hốc hết đồ trong ngăn kéo ra. (Nó bới tung hết đồ trong ngăn kéo ra.)
Lục lọi (động từ): tìm kiếm một cách cẩn thận hơn, ít gây hỗn độn.
- Anh lục lọi sách vở để tìm tài liệu. (Anh tìm kiếm sách vở một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Lục tung: làm cho mọi thứ trở nên hỗn loạn khi tìm kiếm.
- Bới tung: hành động khuấy đảo, làm đổ tràn.
- Sục sạo: tìm kiếm khắp nơi, thường có chủ đích.
Thành ngữ liên quan
- Hông hốc như chó bới: so sánh hành động lục lọi thô bạo với việc chó bới đất tìm thức ăn.
- Căn phòng bị hông hốc như chó bới sau khi họ tìm đồ. (Căn phòng trở nên hỗn độn sau khi họ lục lọi một cách thô bạo.)